Câu hỏi 1: Dung lượng file kiến thức cho gói dùng thử, Pro, Doanh nghiệp là bao nhiêu?
Dung lượng file kiến thức tối đa theo từng gói dịch vụ:
- Gói Dùng thử: Tối đa 0.5MB
- Gói Pro & Doanh nghiệp: Tối đa 5MB
Nguyên nhân:
Mỗi gói dịch vụ được thiết kế với hạn mức dung lượng riêng để tối ưu hiệu suất hệ thống và đảm bảo trải nghiệm tốt nhất cho người dùng. Nếu file vượt quá dung lượng cho phép, quá trình tải lên sẽ không thành công, gây gián đoạn khi sử dụng.
Giải pháp:
- Kiểm tra dung lượng file trước khi tải lên.
- Nếu vượt quá giới hạn nên sắp xếp, chia nhỏ dữ liệu hợp lý để đảm bảo ổn định trong quá trình vận hành.
Lưu ý:
File có dung lượng vừa phải sẽ giúp hệ thống xử lý nhanh hơn và giảm nguy cơ lỗi.
Câu hỏi 2: Dung lượng tối đa của hình ảnh, video khi gửi đi là bao nhiêu?
Nguyên nhân:
Kích thước file lớn có thể khiến quá trình tải lên và gửi đi chậm, thậm chí gây lỗi hoặc không gửi được. Vì vậy, hệ thống giới hạn dung lượng:
- Hình ảnh: dưới 1MB
- Video: dưới 20MB
Giải pháp:
Nếu file vượt quá dung lượng cho phép, anh/chị có thể:
- Nén file: Sử dụng công cụ nén trực tuyến hoặc phần mềm chuyên dụng để giảm dung lượng.
- Điều chỉnh chất lượng: Hạ độ phân giải hoặc chất lượng hình ảnh/video xuống mức phù hợp.
Lưu ý:
- File càng nhẹ, tốc độ tải lên và gửi đi càng nhanh.
- Nên kiểm tra trước dung lượng file để tránh gián đoạn khi gửi.
- Với tài liệu quan trọng, nên lưu thêm bản gốc chất lượng cao để sử dụng khi cần.
Câu hỏi 3: Tại sao không kết nối được code vào website?
Nguyên nhân:
Khi kết nối với website, hệ thống sẽ tạo một đoạn mã để theo dõi và đồng bộ dữ liệu. Nếu đoạn mã không được nhúng đúng vị trí, website có thể không hoạt động chính xác hoặc không kết nối được với hệ thống.
Giải pháp:
Sau khi kết nối, hệ thống sẽ hiển thị đoạn mã code. Anh/chị vui lòng:
- Sao chép chính xác đoạn mã này.
- Đảm bảo đã nhúng vào đúng vị trí bên trong thẻ
<body>của website.
Lưu ý:
- Không chỉnh sửa nội dung đoạn mã để tránh gây lỗi kết nối.
- Nếu website sử dụng nhiều tệp mã nguồn, cần chắc chắn đoạn mã được đặt trong trang chính có chứa thẻ
<body>. - Trường hợp không rành kỹ thuật, nên nhờ bộ phận quản trị web hoặc lập trình viên hỗ trợ.
Câu hỏi 4: Có thể gắn API ChatGPT/Gemini vào hệ thống không?
Anh/chị không cần thực hiện thao tác bổ sung, vì hệ thống đã được tích hợp sẵn tính năng AI của ChatGPT và Gemini trong mục Thiết lập của Trợ lý ảo.
Lưu ý:
Chỉ cần truy cập vào phần Thiết lập → Trợ lý ảo để bật/tắt hoặc tùy chỉnh theo nhu cầu.
Câu hỏi 5: Thông tin khách điền trên phần chat của website lưu vào đâu?
Khi khách hàng điền thông tin vào khung chat trên website, hệ thống cần có nơi lưu trữ tập trung để thuận tiện cho việc quản lý.
Giải pháp:
Các thông tin mà khách hàng điền vào sẽ được tự động lưu vào mục “Thông tin khách hàng” tại giao diện hội thoại trên hệ thống.
Lưu ý:
- Doanh nghiệp có thể truy cập nhanh mục “Thông tin khách hàng” để xem và quản lý.
- Dữ liệu lưu trữ tập trung giúp theo dõi lịch sử trò chuyện và chăm sóc sau này.
Câu hỏi 6: Tài khoản Zalo mới tạo có được đặt tên giống nhau không?
Khi mới đăng ký, hệ thống Zalo sẽ tự động đặt tên hiển thị dựa trên thông tin mà người dùng cung cấp ban đầu.
Giải pháp:
Sau khoảng 3–5 ngày kể từ khi tạo tài khoản, bạn có thể thay đổi tên hiển thị theo ý muốn bằng cách:
- Vào Cài đặt → Thông tin → Đổi tên.
- Nhập tên mới và lưu lại.
Lưu ý:
- Tên hiển thị cần tuân thủ quy định của Zalo, không sử dụng ký tự đặc biệt hoặc nội dung vi phạm.
- Mỗi lần đổi tên phải cách nhau ít nhất 60 ngày.
Câu hỏi 7: Mỗi thiết bị được tạo bao nhiêu tài khoản Zalo?
Zalo giới hạn số lượng tài khoản được tạo và đăng nhập trên mỗi thiết bị để hạn chế tình trạng tạo tài khoản ảo, bảo vệ an toàn cho người dùng, đồng thời giúp hệ thống hoạt động ổn định và dễ dàng hỗ trợ khi cần khôi phục hoặc xác minh.
Giải pháp:
Mỗi thiết bị chỉ được phép tạo và đăng nhập tối đa 3 tài khoản Zalo. Nếu đã đạt giới hạn, bạn cần:
- Đăng xuất tài khoản cũ để đăng nhập tài khoản khác, hoặc
- Sử dụng một thiết bị khác để tạo/đăng nhập thêm tài khoản.
Lưu ý:
- Nên sử dụng số điện thoại thật để đăng ký.
- Không chia sẻ tài khoản với người khác để đảm bảo an toàn thông tin.
- Sự cố đăng nhập: liên hệ bộ phận hỗ trợ Zalo.
Câu hỏi 8: Zalo có quét được tin nhắn cũ không?
Zalo hiện chưa cung cấp tính năng quét và đồng bộ lại tin nhắn đã gửi trước đó. Người dùng chỉ có thể xem và quản lý các tin nhắn mới phát sinh sau khi kết nối với hệ thống.
Lưu ý:
- Tin nhắn cũ sẽ không được đồng bộ về hệ thống.
- Để tránh mất thông tin quan trọng, nên kết nối Zalo OA/Fanpage với hệ thống ngay từ đầu.
Câu hỏi 9: Bên Zalo có lịch sử cuộc gọi nhưng vì sao bên Retion không hiển thị?
Mặc dù Zalo hiển thị lịch sử cuộc gọi, nhưng hiện tại hệ thống Retion chưa thiết lập tính năng đồng bộ lịch sử cuộc gọi từ Zalo.
Giải pháp:
Người dùng chỉ có thể quản lý và theo dõi tin nhắn trên Retion, chưa hỗ trợ xem lịch sử cuộc gọi.
Lưu ý:
Nếu cần xem lịch sử cuộc gọi, vui lòng kiểm tra trực tiếp trên ứng dụng Zalo.
Câu hỏi 10: Instagram không hiển thị lại hội thoại cũ?
Nguyên nhân:
Do chính sách bảo mật của Instagram, hệ thống không được phép truy xuất và quét lại các hội thoại cũ. Người dùng chỉ có thể xem và quản lý các tin nhắn mới phát sinh sau khi kết nối tài khoản Instagram với hệ thống.
Lưu ý:
- Tin nhắn trước thời điểm kết nối sẽ không hiển thị trong hệ thống.
- Để tránh mất thông tin quan trọng, nên kết nối Instagram với hệ thống sớm ngay khi bắt đầu sử dụng.
Câu hỏi 11: Không gửi được tin nhắn báo “Đã quá 7 ngày kể từ tin nhắn cuối cùng”?
Nguyên nhân:
Theo chính sách giới hạn nhắn tin của Facebook, sau 7 ngày không có tương tác, hệ thống mặc định chặn việc gửi tin nhắn trực tiếp.
Giải pháp:
- Cài đặt và sử dụng tiện ích extension để hỗ trợ gửi lại tin nhắn.
- Kiểm tra xem extension đã được cài đúng và đang hoạt động hay chưa.
Lưu ý:
- Nên thường xuyên tương tác với khách hàng để tránh rơi vào giới hạn 7 ngày.
- Một số nội dung nhạy cảm hoặc spam có thể vẫn bị chặn ngay cả khi dùng extension.
Câu hỏi 12: Retion có kết nối Facebook cá nhân không?
Nguyên nhân:
Do chính sách của Facebook, các hệ thống bên thứ ba (như Retion) không được phép kết nối trực tiếp với tài khoản Facebook cá nhân. Facebook chỉ cho phép tích hợp qua fanpage để đảm bảo bảo mật và quản lý tập trung.
Giải pháp:
Retion hỗ trợ kết nối với fanpage Facebook. Anh/chị chỉ cần cấp quyền quản trị fanpage để hệ thống đồng bộ tin nhắn và quản lý khách hàng.
Lưu ý:
- Không thể kết nối trực tiếp với Facebook cá nhân.
- Nếu muốn dùng Retion, cần tạo fanpage và dùng fanpage đó để kết nối.
- Fanpage nên được thiết lập đầy đủ thông tin (ảnh đại diện, mô tả, liên hệ) để tăng uy tín.
Câu hỏi 13: Khi vào chế độ gộp trang, làm thế nào để nhận biết đang nhắn tin với khách hàng từ nguồn nào?
Khi bật chế độ gộp trang, hệ thống sẽ gom tin nhắn từ nhiều nguồn về một giao diện chung, khó nhận biết nguồn (fanpage) của khách.
Giải pháp:
- Vào Cài đặt doanh nghiệp.
- Kiểm tra và tắt chế độ Ẩn ảnh đại diện của Trang.
→ Khi đó, hệ thống sẽ hiển thị avatar hoặc tên trang để nhận diện nguồn tin nhắn.
Lưu ý:
Nếu Ẩn ảnh đại diện đang bật, tất cả tin nhắn sẽ hiển thị cùng một avatar, gây khó phân biệt.
Câu hỏi 14: AI có đọc được hình ảnh để trả lời không?
Tính năng AI đọc và trả lời trực tiếp từ hình ảnh hiện chưa được hệ thống hỗ trợ.
Giải pháp:
Khi khách hàng gửi hình ảnh, hệ thống sẽ thông báo:
“Khách hàng gửi media. Gửi thông báo đến nhân sự chăm sóc”.
Lưu ý:
Khi hệ thống thông báo, cần nhân viên vào kiểm tra.
Câu hỏi 15: Tại sao không gửi được ảnh cho khách hàng từ tệp, album ảnh?
Nguyên nhân:
- Lỗi extension.
- Định dạng file không được hệ thống hỗ trợ.
Giải pháp:
- Kiểm tra và cài extension.
- Kiểm tra lại định dạng file (ưu tiên JPG, PNG).
- Đảm bảo dung lượng ảnh nằm trong giới hạn cho phép.
- Nếu file không đúng định dạng, hãy chuyển đổi sang định dạng được hỗ trợ trước khi gửi.
Lưu ý:
- Tránh dùng định dạng ít phổ biến (HEIC, TIFF).
- Với ảnh quan trọng, nên thử gửi trước 1 file mẫu để kiểm tra.
Câu hỏi 16: Đăng nhập trên điện thoại nhưng không nhận được thông báo khi có tin nhắn thì phải làm sao?
Nguyên nhân:
- Chưa bật Chia khách cho nhân viên.
- Chưa bật Thông báo khi có tin nhắn mới trong Thiết lập chung.
- Điện thoại chặn quyền thông báo của ứng dụng.
Giải pháp:
- Vào Thiết lập → bật Chia khách cho nhân viên.
- Vào Cài đặt trang → Thiết lập chung → bật Thông báo khi có tin nhắn mới.
- Kiểm tra cài đặt thông báo trên điện thoại, đảm bảo ứng dụng không bị tắt quyền.
Lưu ý:
Nên thử đăng xuất rồi đăng nhập lại sau khi bật các tính năng.
Câu hỏi 17: Bên em có app trên điện thoại không?
Hệ thống đã có ứng dụng trên điện thoại. Anh/chị có thể:
- Vào App Store (iOS) hoặc CH Play (Android).
- Tìm với từ khóa “Retion” và tải ứng dụng.
Lưu ý:
- Ứng dụng hiển thị với tên và logo Retion.
- Nên bật cập nhật tự động để luôn dùng phiên bản mới nhất.
- Đăng nhập bằng tài khoản đã đăng ký trên web để đồng bộ dữ liệu.
Câu hỏi 18: Bên hệ thống có hỗ trợ đăng ký gói tuần không?
Hệ thống hiện chưa triển khai gói dịch vụ theo tuần.
Giải pháp:
Người dùng chỉ có thể đăng ký và sử dụng gói 1 năm.
Lưu ý:
Để tối ưu chi phí, nên cân nhắc chọn gói năm để được đầy đủ quyền lợi và mức giá ưu đãi hơn.
Câu hỏi 19: Dùng kết hợp với các bot của bên khác được không?
Hệ thống có thể kết nối song song với các bot khác. Tuy nhiên, khi chạy nhiều bot cùng lúc dễ xảy ra xung đột xử lý tin nhắn, khiến bot hoạt động không chính xác.
Giải pháp:
- Vẫn có thể dùng kết hợp, nhưng nên chỉ kích hoạt một bot chính để xử lý hội thoại.
- Cấu hình rõ phạm vi hoạt động của từng bot để tránh trùng lặp.
Lưu ý:
- Dùng nhiều bot cùng lúc có thể làm bot trả lời sai hoặc bỏ sót tin nhắn.
- Nên ưu tiên một bot thống nhất để trải nghiệm mượt mà.
- Nếu buộc phải dùng nhiều bot, cần có nhân sự kỹ thuật theo dõi và điều chỉnh.
Câu hỏi 20: Tại sao kết nối vào hệ thống Retion không thấy hiển thị tin nhắn khách hàng đã nhắn trước đó vậy?
Khi mới kết nối vào hệ thống Retion, tin nhắn cũ của khách hàng có thể chưa được đồng bộ về giao diện hội thoại.
Giải pháp:
- Vui lòng cung cấp ID Fanpage để đội ngũ BotBanHang hỗ trợ quét và đồng bộ lại tin nhắn vào hệ thống Retion.
Lưu ý:
- Với Facebook Fanpage: có thể hỗ trợ quét và đồng bộ lại tin nhắn.
- Với Zalo: hiện chưa hỗ trợ đồng bộ tin nhắn cũ về hệ thống; chỉ xem/ quản lý các tin nhắn mới sau khi kết nối.